Nghĩa tiếng Việt
ruột, đường ruột
Đừng chỉ tra "gut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lower part of digestive tract responsible for food absorption
Câu ví dụ
The nutritionist emphasized the importance of fiber in maintaining a healthy gut and regular bowel movements .
Chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của chất xơ trong việc duy trì một ruột khỏe mạnh và nhu động ruột đều đặn.
Luyện tập
"gut" nghĩa là gì?