alarm clock
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức
Đừng chỉ tra "alarm clock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a clock that can be set to an exact time to make a sound and wake someone up
Câu ví dụ
The alarm clock has a backup battery in case of a power outage .
Đồng hồ báo thức có pin dự phòng trong trường hợp mất điện.
Luyện tập
"alarm clock" nghĩa là gì?