alarm clock

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức
🎯
Đừng chỉ tra "alarm clock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a clock that can be set to an exact time to make a sound and wake someone up
✏️
Câu ví dụ
The alarm clock has a backup battery in case of a power outage .
Đồng hồ báo thức có pin dự phòng trong trường hợp mất điện.
✅
Luyện tập

"alarm clock" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này