to idle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chạy không tải, để máy chạy không tải
Đừng chỉ tra "to idle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to run an engine slowly without being engaged in any work or gear
Câu ví dụ
The airplane idled on the runway , awaiting clearance for takeoff .
Máy bay chạy không tải trên đường băng, chờ đợi sự cho phép cất cánh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to work làm việc, làm
Luyện tập
"to idle" nghĩa là gì?