to idle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy không tải, để máy chạy không tải
🎯
Đừng chỉ tra "to idle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to run an engine slowly without being engaged in any work or gear
✏️
Câu ví dụ
The airplane idled on the runway , awaiting clearance for takeoff .
Máy bay chạy không tải trên đường băng, chờ đợi sự cho phép cất cánh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to idle" nghĩa là gì?