Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, lực lưỡng
Đừng chỉ tra "brawny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) physically strong with well-developed muscles
Câu ví dụ
The brawny firefighter rushed into the burning building to rescue trapped occupants .
Lính cứu hỏa lực lưỡng lao vào tòa nhà đang cháy để giải cứu những người bị mắc kẹt.
Luyện tập
"brawny" nghĩa là gì?