provisional license
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giấy phép lái xe tạm thời, bằng lái xe học viên
Đừng chỉ tra "provisional license" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a temporary driving license allowing learners to practice driving before obtaining a full license
Câu ví dụ
After successfully passing both the written and practical driving tests , she upgraded her provisional license to a full driver 's license .
Sau khi vượt qua cả bài kiểm tra lý thuyết và thực hành lái xe, cô ấy đã nâng cấp giấy phép tạm thời của mình lên thành giấy phép lái xe đầy đủ.
Luyện tập
"provisional license" nghĩa là gì?