Nghĩa tiếng Việt
khóa, clef
Đừng chỉ tra "clef" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the signs written on the left-hand end of a staff indicating the pitch of the notes
Câu ví dụ
In medieval music notation, the G clef resembled a small letter "g" and indicated the position of the note "G" on the staff.
Trong ký hiệu âm nhạc thời trung cổ, khóa sol giống như một chữ "g" nhỏ và chỉ vị trí của nốt "G" trên khuông nhạc.
Luyện tập
"clef" nghĩa là gì?