nuclear fusion
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng tổng hợp hạt nhân
Đừng chỉ tra "nuclear fusion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(physics) the reaction in which two nuclei join together and produce energy
Câu ví dụ
The most promising approach to achieving nuclear fusion on Earth involves heating hydrogen isotopes to extremely high temperatures and confining them in a magnetic field in devices called tokamaks .
Cách tiếp cận hứa hẹn nhất để đạt được phản ứng tổng hợp hạt nhân trên Trái đất liên quan đến việc đun nóng các đồng vị hydro đến nhiệt độ cực cao và giữ chúng trong một từ trường trong các thiết bị gọi là tokamaks.
Luyện tập
"nuclear fusion" nghĩa là gì?