catamaran

/ˌkætəmɝˈæn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyền hai thân
🎯
Đừng chỉ tra "catamaran" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of watercraft featuring two parallel hulls that are typically connected by a deck or trampoline
✏️
Câu ví dụ
Passengers relaxed on the deck of the catamaran, enjoying the sea breeze .
Hành khách thư giãn trên boong tàu catamaran, tận hưởng làn gió biển.
✅
Luyện tập

"catamaran" nghĩa là gì?