Nghĩa tiếng Việt
thuyền hai thân
Đừng chỉ tra "catamaran" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of watercraft featuring two parallel hulls that are typically connected by a deck or trampoline
Câu ví dụ
Passengers relaxed on the deck of the catamaran, enjoying the sea breeze .
Hành khách thư giãn trên boong tàu catamaran, tận hưởng làn gió biển.
Luyện tập
"catamaran" nghĩa là gì?