eagle

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại bàng, chim ưng
🎯
Đừng chỉ tra "eagle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large bird of prey with a sharp beak, long broad wings, and very good sight
✏️
Câu ví dụ
With its sharp talons , the eagle effortlessly caught a fish from the river .
Với những móng vuốt sắc nhọn, đại bàng dễ dàng bắt được một con cá từ sông.
✅
Luyện tập

"eagle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects