lamb

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cừu non, chiên con
🎯
Đừng chỉ tra "lamb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young sheep, especially one that is under one year
✏️
Câu ví dụ
We saw a cute lamb grazing in the meadow .
Chúng tôi thấy một con cừu non dễ thương đang gặm cỏ trên đồng cỏ.
✅
Luyện tập

"lamb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals