Nghĩa tiếng Việt
cừu non, chiên con
Đừng chỉ tra "lamb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young sheep, especially one that is under one year
Câu ví dụ
We saw a cute lamb grazing in the meadow .
Chúng tôi thấy một con cừu non dễ thương đang gặm cỏ trên đồng cỏ.
Luyện tập
"lamb" nghĩa là gì?