web

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạng nhện, lưới
💡
Definition (English)
a net of thin threads made by a spider to catch insects for food
✏️
Câu ví dụ
The garden became a sanctuary for the spider , where it could construct its web undisturbed .
Khu vườn trở thành nơi ẩn náu của con nhện, nơi nó có thể giăng mạng mà không bị quấy rầy.
Luyện tập

"web" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals