disgust

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ghê tởm, sự kinh tởm
🎯
Đừng chỉ tra "disgust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong feeling of distaste for someone or something
✏️
Câu ví dụ
She felt a wave of disgust wash over her as she discovered the unsanitary conditions of the public restroom.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng kinh tởm tràn ngập khi phát hiện ra điều kiện mất vệ sinh của nhà vệ sinh công cộng.
✅
Luyện tập

"disgust" nghĩa là gì?