Nghĩa tiếng Việt
sự ghê tởm, sự kinh tởm
Đừng chỉ tra "disgust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong feeling of distaste for someone or something
Câu ví dụ
She felt a wave of disgust wash over her as she discovered the unsanitary conditions of the public restroom.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng kinh tởm tràn ngập khi phát hiện ra điều kiện mất vệ sinh của nhà vệ sinh công cộng.
Luyện tập
"disgust" nghĩa là gì?