Nghĩa tiếng Việt
đằng sau, phía sau
Đừng chỉ tra "behind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the rear or back side of an object or area
Câu ví dụ
The cat curled up behind the couch .
Con mèo cuộn tròn phía sau ghế sofa.
Luyện tập
"behind" nghĩa là gì?