behind

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đằng sau, phía sau
🎯
Đừng chỉ tra "behind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the rear or back side of an object or area
✏️
Câu ví dụ
The cat curled up behind the couch .
Con mèo cuộn tròn phía sau ghế sofa.
✅
Luyện tập

"behind" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place