Nghĩa tiếng Việt
cá nhân, riêng tư
Đừng chỉ tra "personal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
only relating or belonging to one person
Câu ví dụ
The artist 's studio was filled with personal artwork and creative projects .
Xưởng nghệ thuật của nghệ sĩ chứa đầy các tác phẩm nghệ thuật cá nhân và dự án sáng tạo.
Luyện tập
"personal" nghĩa là gì?