racial

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủng tộc, dân tộc
💡
Definition (English)
related to or based on a person's race, ethnicity, or ancestry
✏️
Câu ví dụ
Racial tensions in the city have sparked protests and calls for social justice .
Căng thẳng chủng tộc trong thành phố đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và kêu gọi công bằng xã hội.
Luyện tập

"racial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Ideology