Nghĩa tiếng Việt
chủng tộc, dân tộc
Đừng chỉ tra "racial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or based on a person's race, ethnicity, or ancestry
Câu ví dụ
Racial tensions in the city have sparked protests and calls for social justice .
Căng thẳng chủng tộc trong thành phố đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và kêu gọi công bằng xã hội.
Luyện tập
"racial" nghĩa là gì?