bromance
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bromance, tình bạn thân giữa hai người đàn ông
Đừng chỉ tra "bromance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a close, non-romantic friendship between two men
Câu ví dụ
Their bromance survived college and beyond .
Đóng
Luyện tập
"bromance" nghĩa là gì?