bromance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bromance, tình bạn thân giữa hai người đàn ông
💡
Definition (English)
a close, non-romantic friendship between two men
✏️
Câu ví dụ
Their bromance survived college and beyond .
Đóng
Luyện tập

"bromance" nghĩa là gì?