Nghĩa tiếng Việt
đại sứ, sứ giả
Đừng chỉ tra "ambassador" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a senior official whose job is living in a foreign country and representing their own country
Câu ví dụ
The newly appointed ambassador is expected to arrive at the foreign capital next month to assume his duties .
Vị đại sứ mới được bổ nhiệm dự kiến sẽ đến thủ đô nước ngoài vào tháng tới để nhậm chức.
Luyện tập
"ambassador" nghĩa là gì?