ambassador

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại sứ, sứ giả
🎯
Đừng chỉ tra "ambassador" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a senior official whose job is living in a foreign country and representing their own country
✏️
Câu ví dụ
The newly appointed ambassador is expected to arrive at the foreign capital next month to assume his duties .
Vị đại sứ mới được bổ nhiệm dự kiến sẽ đến thủ đô nước ngoài vào tháng tới để nhậm chức.
✅
Luyện tập

"ambassador" nghĩa là gì?