Nghĩa tiếng Việt
tăng lương
Đừng chỉ tra "increment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an increase in someone's salary that happens at regular intervals
Câu ví dụ
We observed a steady increment in sales over the past quarter .
Chúng tôi đã quan sát thấy một sự tăng lên ổn định trong doanh số bán hàng trong quý vừa qua.
Luyện tập
"increment" nghĩa là gì?