increment

/ˈɪnkɹəmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lương
🎯
Đừng chỉ tra "increment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an increase in someone's salary that happens at regular intervals
✏️
Câu ví dụ
We observed a steady increment in sales over the past quarter .
Chúng tôi đã quan sát thấy một sự tăng lên ổn định trong doanh số bán hàng trong quý vừa qua.
✅
Luyện tập

"increment" nghĩa là gì?