convention

/kənˈvɛnʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quy ước
🎯
Đừng chỉ tra "convention" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behavior and actions that most members of a society expect and consider appropriate
✏️
Câu ví dụ
Breaking societal conventions can sometimes lead to social disapproval or misunderstandings .
Phá vỡ quy ước xã hội đôi khi có thể dẫn đến sự không chấp thuận hoặc hiểu lầm từ xã hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa rule luật, quy định
✅
Luyện tập

"convention" nghĩa là gì?