Nghĩa tiếng Việt
lưu vong, đày ải
Đừng chỉ tra "exile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the situation of someone who is sent to live in another country or city by force, particularly as a penalty or for political reasons
Câu ví dụ
Exile often imposes emotional and psychological challenges on individuals separated from their homeland and loved ones .
Lưu đày thường áp đặt những thách thức về cảm xúc và tâm lý lên những cá nhân bị tách khỏi quê hương và người thân.
Luyện tập
"exile" nghĩa là gì?