exile

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu vong, đày ải
🎯
Đừng chỉ tra "exile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the situation of someone who is sent to live in another country or city by force, particularly as a penalty or for political reasons
✏️
Câu ví dụ
Exile often imposes emotional and psychological challenges on individuals separated from their homeland and loved ones .
Lưu đày thường áp đặt những thách thức về cảm xúc và tâm lý lên những cá nhân bị tách khỏi quê hương và người thân.
✅
Luyện tập

"exile" nghĩa là gì?