to write

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết
🎯
Đừng chỉ tra "to write" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make letters, words, or numbers on a surface, usually on a piece of paper, with a pen or pencil
✏️
Câu ví dụ
Can you write a note for the delivery person ?
Bạn có thể viết một lời nhắn cho người giao hàng không?
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to write" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Writing