to write
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
viết
Đừng chỉ tra "to write" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make letters, words, or numbers on a surface, usually on a piece of paper, with a pen or pencil
Câu ví dụ
Can you write a note for the delivery person ?
Bạn có thể viết một lời nhắn cho người giao hàng không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to write" nghĩa là gì?