to empty

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trống, dọn sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to empty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove the contents of a container or space
✏️
Câu ví dụ
She emptied the bag of groceries onto the kitchen counter .
Cô ấy đổ túi đồ tạp hóa lên mặt bàn nhà bếp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to empty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers