to empty
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trống, dọn sạch
Đừng chỉ tra "to empty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove the contents of a container or space
Câu ví dụ
She emptied the bag of groceries onto the kitchen counter .
Cô ấy đổ túi đồ tạp hóa lên mặt bàn nhà bếp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to fill làm đầy, đổ đầy
Luyện tập
"to empty" nghĩa là gì?