north

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắc,phương bắc, the direction up on most maps
🎯
Đừng chỉ tra "north" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction on our left when we watch the sunrise
✏️
Câu ví dụ
The north side of the building gets the most sunlight in the morning.
Mặt bắc của tòa nhà nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất vào buổi sáng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"north" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions