Nghĩa tiếng Việt
bắc,phương bắc, the direction up on most maps
Đừng chỉ tra "north" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the direction on our left when we watch the sunrise
Câu ví dụ
The north side of the building gets the most sunlight in the morning.
Mặt bắc của tòa nhà nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất vào buổi sáng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
union công đoàn, liên đoàn
Luyện tập
"north" nghĩa là gì?