Nghĩa tiếng Việt
máy bay trực thăng
Đừng chỉ tra "helicopter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large aircraft with metal blades on top that go around
Câu ví dụ
We took a helicopter tour to get a bird's-eye view of the city .
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan bằng trực thăng để có cái nhìn toàn cảnh thành phố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
chopper dụng cụ băm, dao bằm
Luyện tập
"helicopter" nghĩa là gì?