to lure

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lôi kéo
🎯
Đừng chỉ tra "to lure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trick someone into doing something by offering them a reward or something interesting
✏️
Câu ví dụ
The kidnapper lured the child into their car by promising them candy and toys .
Kẻ bắt cóc đã dụ dỗ đứa trẻ vào xe của họ bằng cách hứa cho kẹo và đồ chơi.
✅
Luyện tập

"to lure" nghĩa là gì?