to lure
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lôi kéo
Đừng chỉ tra "to lure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trick someone into doing something by offering them a reward or something interesting
Câu ví dụ
The kidnapper lured the child into their car by promising them candy and toys .
Kẻ bắt cóc đã dụ dỗ đứa trẻ vào xe của họ bằng cách hứa cho kẹo và đồ chơi.
Luyện tập
"to lure" nghĩa là gì?