Nghĩa tiếng Việt
đầu cầu, căn cứ đầu cầu
Đừng chỉ tra "bridgehead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area in hostile territory captured and secured as a foothold for further troops and supplies
Câu ví dụ
Securing the bridgehead allowed the army to advance inland .
Bảo vệ đầu cầu đã cho phép quân đội tiến sâu vào nội địa.
Luyện tập
"bridgehead" nghĩa là gì?