to educate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục, dạy
Đừng chỉ tra "to educate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to teach someone, often within a school or university setting
Câu ví dụ
She was educated at a prestigious university .
Cô ấy đã được giáo dục tại một trường đại học danh tiếng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to educate" nghĩa là gì?