Nghĩa tiếng Việt
sự tăng vọt, sự bùng nổ
Đừng chỉ tra "upsurge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an abrupt increase in strength, number, etc.
Câu ví dụ
The community experienced an upsurge in volunteer participation for local charity events .
Cộng đồng đã trải qua một sự gia tăng trong sự tham gia của tình nguyện viên cho các sự kiện từ thiện địa phương.
Luyện tập
"upsurge" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Quantity
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?