upsurge
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự tăng vọt, sự bùng nổ
Definition (English)
an abrupt increase in strength, number, etc.
Câu ví dụ
The community experienced an upsurge in volunteer participation for local charity events .
Cộng đồng đã trải qua một sự gia tăng trong sự tham gia của tình nguyện viên cho các sự kiện từ thiện địa phương.
Luyện tập
"upsurge" nghĩa là gì?