Nghĩa tiếng Việt
sự tăng vọt, sự bùng nổ
Đừng chỉ tra "upsurge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an abrupt increase in strength, number, etc.
Câu ví dụ
The community experienced an upsurge in volunteer participation for local charity events .
Cộng đồng đã trải qua một sự gia tăng trong sự tham gia của tình nguyện viên cho các sự kiện từ thiện địa phương.
Luyện tập
"upsurge" nghĩa là gì?