upsurge

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tăng vọt, sự bùng nổ
💡
Definition (English)
an abrupt increase in strength, number, etc.
✏️
Câu ví dụ
The community experienced an upsurge in volunteer participation for local charity events .
Cộng đồng đã trải qua một sự gia tăng trong sự tham gia của tình nguyện viên cho các sự kiện từ thiện địa phương.
Luyện tập

"upsurge" nghĩa là gì?