to execute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hành hình, thi hành án tử hình
Đừng chỉ tra "to execute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill someone, especially as a legal penalty
Câu ví dụ
International human rights organizations often condemn governments that execute individuals without fair trials or proper legal representation .
Các tổ chức nhân quyền quốc tế thường lên án các chính phủ hành hình cá nhân mà không có phiên tòa công bằng hoặc đại diện pháp lý thích hợp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to execute" nghĩa là gì?