Nghĩa tiếng Việt
buồn,sầu, feeling bad or unhappy
Đừng chỉ tra "sad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
emotionally bad or unhappy
Câu ví dụ
It was a sad day when the team lost the championship game .
Đó là một ngày buồn khi đội thua trận chung kết.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sorry ân hận, hối hận
Trái nghĩa
glad vui mừng, hạnh phúc
Luyện tập
"sad" nghĩa là gì?