sad

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn,sầu, feeling bad or unhappy
🎯
Đừng chỉ tra "sad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emotionally bad or unhappy
✏️
Câu ví dụ
It was a sad day when the team lost the championship game .
Đó là một ngày buồn khi đội thua trận chung kết.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions