to embellish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tô điểm, trang trí
Đừng chỉ tra "to embellish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to improve the appearance of something by adding things such as decorative pieces, colors, etc. to it
Câu ví dụ
The garden was embellished with stone pathways and ornate sculptures to create a serene environment .
Khu vườn được tô điểm bằng những lối đi đá và các tác phẩm điêu khắc trang trí để tạo ra một môi trường yên bình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to decorate trang trí, trang hoàng
Luyện tập
"to embellish" nghĩa là gì?