Nghĩa tiếng Việt
sản phẩm, mặt hàng
Đừng chỉ tra "product" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is created or grown for sale
Câu ví dụ
The tech startup launched its flagship product at the trade show last month .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã ra mắt sản phẩm hàng đầu của mình tại triển lãm thương mại tháng trước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"product" nghĩa là gì?