product

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sản phẩm, mặt hàng
🎯
Đừng chỉ tra "product" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is created or grown for sale
✏️
Câu ví dụ
The tech startup launched its flagship product at the trade show last month .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã ra mắt sản phẩm hàng đầu của mình tại triển lãm thương mại tháng trước.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"product" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping