the performing arts
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật biểu diễn
Đừng chỉ tra "the performing arts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
types of art such as dance, drama, and music that are performed in front of an audience
Câu ví dụ
There are several schools dedicated to training students in performing arts.
Có một số trường học chuyên đào tạo học sinh về nghệ thuật biểu diễn.
Luyện tập
"the performing arts" nghĩa là gì?