the performing arts

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật biểu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "the performing arts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
types of art such as dance, drama, and music that are performed in front of an audience
✏️
Câu ví dụ
There are several schools dedicated to training students in performing arts.
Có một số trường học chuyên đào tạo học sinh về nghệ thuật biểu diễn.
✅
Luyện tập

"the performing arts" nghĩa là gì?