Nghĩa tiếng Việt
Thuộc Thụy Điển
Đừng chỉ tra "Swedish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or relating to Sweden, its people, and language
Câu ví dụ
Volvo is a well-known Swedish car manufacturer .
Volvo là một nhà sản xuất ô tô Thụy Điển nổi tiếng.
Luyện tập
"Swedish" nghĩa là gì?