Swedish

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thuộc Thụy Điển
🎯
Đừng chỉ tra "Swedish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Sweden, its people, and language
✏️
Câu ví dụ
Volvo is a well-known Swedish car manufacturer .
Volvo là một nhà sản xuất ô tô Thụy Điển nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"Swedish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities