Nghĩa tiếng Việt
chiến lược, kế hoạch
Đừng chỉ tra "strategy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an organized plan made to achieve a goal
Câu ví dụ
The government introduced a strategy to reduce pollution .
Chính phủ đã giới thiệu một chiến lược để giảm ô nhiễm.
Luyện tập
"strategy" nghĩa là gì?