strategy

/ˈstɹætədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến lược, kế hoạch
🎯
Đừng chỉ tra "strategy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organized plan made to achieve a goal
✏️
Câu ví dụ
The government introduced a strategy to reduce pollution .
Chính phủ đã giới thiệu một chiến lược để giảm ô nhiễm.
✅
Luyện tập

"strategy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này