Mardi Gras
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Mardi Gras
Đừng chỉ tra "Mardi Gras" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day before the start of Lent, on which people in some countries begin celebrating by dancing in the streets with loud music and wearing colorful costumes
Câu ví dụ
The city streets come alive with festive decorations and themed events for Mardi Gras.
Các con phố trong thành phố trở nên sống động với trang trí lễ hội và các sự kiện theo chủ đề cho Mardi Gras.
Luyện tập
"Mardi Gras" nghĩa là gì?