Nghĩa tiếng Việt
xẻng, cuốc
Đừng chỉ tra "shovel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tool that has a long handle with a broad curved metal end, used for moving snow, soil, etc.
Câu ví dụ
The shovel's sharp edge made it easier to cut through tough ground .
Cạnh sắc của cái xẻng giúp dễ dàng cắt qua đất cứng.
Luyện tập
"shovel" nghĩa là gì?