in a nutshell
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tóm lại, nói ngắn gọn
Đừng chỉ tra "in a nutshell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to summarize or describe something briefly
Câu ví dụ
The project , in a nutshell, aims to increase efficiency by streamlining processes and reducing costs .
Dự án, nói tóm lại, nhằm tăng hiệu quả bằng cách hợp lý hóa quy trình và giảm chi phí.
Luyện tập
"in a nutshell" nghĩa là gì?