in a nutshell

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóm lại, nói ngắn gọn
🎯
Đừng chỉ tra "in a nutshell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to summarize or describe something briefly
✏️
Câu ví dụ
The project , in a nutshell, aims to increase efficiency by streamlining processes and reducing costs .
Dự án, nói tóm lại, nhằm tăng hiệu quả bằng cách hợp lý hóa quy trình và giảm chi phí.
✅
Luyện tập

"in a nutshell" nghĩa là gì?