cosmetics

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "cosmetics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any type of substance that one puts on one's skin, particularly the face, to make it look more attractive
✏️
Câu ví dụ
She enjoys experimenting with new cosmetics and trends .
Cô ấy thích thử nghiệm với các mỹ phẩm và xu hướng mới.
✅
Luyện tập

"cosmetics" nghĩa là gì?