Nghĩa tiếng Việt
mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp
Đừng chỉ tra "cosmetics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of substance that one puts on one's skin, particularly the face, to make it look more attractive
Câu ví dụ
She enjoys experimenting with new cosmetics and trends .
Cô ấy thích thử nghiệm với các mỹ phẩm và xu hướng mới.
Luyện tập
"cosmetics" nghĩa là gì?