main line
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đường chính, tuyến đường lớn
Đừng chỉ tra "main line" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an important railroad line between two cities or large towns
Câu ví dụ
Travelers often prefer the main line for its frequent train services and convenience .
Du khách thường thích tuyến chính vì dịch vụ tàu hỏa thường xuyên và tiện lợi.
Luyện tập
"main line" nghĩa là gì?