Nghĩa tiếng Việt
khấu trừ, giảm trừ
Đừng chỉ tra "deduction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process of taking an amount away from a total
Câu ví dụ
In a budget , a deduction shows expenses taken away from the total income .
Trong ngân sách, một khoản khấu trừ cho thấy các chi phí được trừ đi từ tổng thu nhập.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
discount giảm giá, chiết khấu
Luyện tập
"deduction" nghĩa là gì?