rest stop
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khu vực nghỉ ngơi, điểm dừng chân
Đừng chỉ tra "rest stop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area near a road where people can stop to eat food, rest, etc.
Câu ví dụ
The rest stop featured a playground , making it a great place for kids to play .
Trạm dừng chân có một sân chơi, biến nó thành nơi tuyệt vời cho trẻ em vui đùa.
Luyện tập
"rest stop" nghĩa là gì?