rest stop

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu vực nghỉ ngơi, điểm dừng chân
🎯
Đừng chỉ tra "rest stop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area near a road where people can stop to eat food, rest, etc.
✏️
Câu ví dụ
The rest stop featured a playground , making it a great place for kids to play .
Trạm dừng chân có một sân chơi, biến nó thành nơi tuyệt vời cho trẻ em vui đùa.
✅
Luyện tập

"rest stop" nghĩa là gì?