to confound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn, lẫn lộn
Đừng chỉ tra "to confound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confuse one thing for another thing
Câu ví dụ
Do n't confound the two issues ; they are distinct and require separate consideration .
Đừng nhầm lẫn hai vấn đề; chúng khác biệt và cần được xem xét riêng biệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to confuse nhầm lẫn, lẫn lộn
Luyện tập
"to confound" nghĩa là gì?