toddler

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ mới biết đi, em bé
💡
Definition (English)
a young child who is starting to learn how to walk
✏️
Câu ví dụ
They took the toddler to the park , where he enjoyed playing on the swings .
Họ đưa đứa trẻ mới biết đi đến công viên, nơi cậu bé thích chơi xích đu.
Luyện tập

"toddler" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life