to confirm
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, kiểm chứng
Đừng chỉ tra "to confirm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show or say that something is the case, particularly by providing proof
Câu ví dụ
His research confirmed the hypothesis he had proposed earlier .
Nghiên cứu của anh ấy đã xác nhận giả thuyết mà anh ấy đã đề xuất trước đó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to confirm" nghĩa là gì?