to substantiate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, xác nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to substantiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prove something to be true by providing adequate evidence or facts
✏️
Câu ví dụ
The documentation provided was enough to substantiate the insurance claim .
Tài liệu cung cấp đã đủ để chứng minh yêu cầu bảo hiểm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to substantiate" nghĩa là gì?