to substantiate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, xác nhận
Đừng chỉ tra "to substantiate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prove something to be true by providing adequate evidence or facts
Câu ví dụ
The documentation provided was enough to substantiate the insurance claim .
Tài liệu cung cấp đã đủ để chứng minh yêu cầu bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to confirm xác nhận, kiểm chứng
Luyện tập
"to substantiate" nghĩa là gì?