to corroborate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to corroborate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide supporting evidence for a theory, statement, etc.
✏️
Câu ví dụ
DNA evidence corroborated the suspect 's involvement in the burglary .
Bằng chứng DNA đã xác nhận sự liên quan của nghi phạm trong vụ trộm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to corroborate" nghĩa là gì?