to corroborate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, củng cố
Đừng chỉ tra "to corroborate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide supporting evidence for a theory, statement, etc.
Câu ví dụ
DNA evidence corroborated the suspect 's involvement in the burglary .
Bằng chứng DNA đã xác nhận sự liên quan của nghi phạm trong vụ trộm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to confirm xác nhận, kiểm chứng
Luyện tập
"to corroborate" nghĩa là gì?