to clap

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỗ tay, đập tay
🎯
Đừng chỉ tra "to clap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strike the palms of one's hands together forcefully, usually to show appreciation or to attract attention
✏️
Câu ví dụ
Guests clapped politely at the end of the speech .
Khách vỗ tay lịch sự vào cuối bài phát biểu.
✅
Luyện tập

"to clap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm