to clap
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vỗ tay, đập tay
Đừng chỉ tra "to clap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strike the palms of one's hands together forcefully, usually to show appreciation or to attract attention
Câu ví dụ
Guests clapped politely at the end of the speech .
Khách vỗ tay lịch sự vào cuối bài phát biểu.
Luyện tập
"to clap" nghĩa là gì?