lotion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem dưỡng da, sữa dưỡng thể
💡
Definition (English)
any type of liquid that is put on the skin to protect or clean it
✏️
Câu ví dụ
The lotion contained aloe vera , making it soothing for sunburned skin .
Kem dưỡng da có chứa lô hội, giúp làm dịu da bị cháy nắng.
Luyện tập

"lotion" nghĩa là gì?