significant other
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
người bạn đời, người yêu
Đừng chỉ tra "significant other" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one's partner, wife, or husband with whom one has a long-term sexual or romantic relationship
Câu ví dụ
She relied on her significant other for emotional support during a challenging time in her career .
Cô ấy đã dựa vào người bạn đời để được hỗ trợ tinh thần trong thời gian khó khăn của sự nghiệp.
Luyện tập
"significant other" nghĩa là gì?