significant other

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bạn đời, người yêu
🎯
Đừng chỉ tra "significant other" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one's partner, wife, or husband with whom one has a long-term sexual or romantic relationship
✏️
Câu ví dụ
She relied on her significant other for emotional support during a challenging time in her career .
Cô ấy đã dựa vào người bạn đời để được hỗ trợ tinh thần trong thời gian khó khăn của sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"significant other" nghĩa là gì?